Kết quả Future FC vs Wadi Degla SC, 21h00 ngày 09/09
Kết quả Future FC vs Wadi Degla SC
Đối đầu Future FC vs Wadi Degla SC
Phong độ Future FC gần đây
Phong độ Wadi Degla SC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.85O 1.75
0.85U 1.75
0.951
3.00X
2.632
2.45Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.15O 0.75
0.97U 0.75
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Future FC vs Wadi Degla SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 36°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 4
-
Future FC vs Wadi Degla SC: Diễn biến chính
-
45'Walid Mostafa0-0
-
46'Mohamed Tarek
Khaled Reda0-0 -
53'0-1
Seif Teka(Assists:Ziad Osama Anwar) -
58'Arnold Eba
Walid Mostafa0-1 -
58'Ahmed Youssef
Mohamed Sabry0-1 -
60'Mahmoud Mamdouh(Assists:Arnold Eba)
1-1 -
65'Mahmoud Halawani
2-1 -
66'2-1Hamza Hassan
Bi Sylvestre Franck Fortune Boli -
66'2-1Juhayna
Ahmed Scholes -
71'2-1Mohamed Abdelrahim
Ziad Osama Anwar -
77'El Limby
Kamel Ahmed Kaboria2-1 -
78'2-1Ahmed Dahroug
Mohamed Abdelaati -
78'2-1Ahmed El Shimi
Ahmed Reda -
81'Mohamed Mosaad
Mahmoud Mamdouh2-1 -
85'2-1Seif Teka
-
90'El Limby2-1
-
90'2-1Juhayna
-
90'2-1Ahmed El Shimi
-
Future FC vs Wadi Degla SC: Đội hình chính và dự bị
-
Future FC4-2-3-1Wadi Degla SC4-2-3-199Mostafa Makhlouf20Mahmoud Halawani4Khaled Reda3Mohamed Ahmed Sharqieh77Ali Fawzi27Ghanam Mohamed8Mohamed Sabry11Walid Mostafa98Kamel Ahmed Kaboria90Tito9Mahmoud Mamdouh9Bi Sylvestre Franck Fortune Boli10Mahmoud Diasty14Mohamed Abdelaati22Ziad Osama Anwar19Adel Mahmoud8Ahmed Scholes2Shady Maher24Rajab El Safi28Seif Teka21Ahmed Reda1Amr Hossam
- Đội hình dự bị
-
5Mohamed Tarek12Ahmed Youssef38Arnold Eba88El Limby19Mohamed Mosaad18Mahmoud El Zanfaly33Hamdi Metwali14Ahmed Mostafa22Ali ZazaaHamza Hassan 17Juhayna 20Mohamed Abdelrahim 11Ahmed Dahroug 5Ahmed El Shimi 44Abdel Rahman Abdel Aziz 99Kamal Aboul-Fetouh 6Mohamed Fathi 30Ahmed Refaat 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ali Maher
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Future FC vs Wadi Degla SC: Số liệu thống kê
-
Future FCWadi Degla SC
-
4Phạt góc10
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút1
-
-
11Sút Phạt9
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
236Số đường chuyền401
-
-
65%Chuyền chính xác80%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua0
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn0
-
-
10Ném biên20
-
-
1Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách3
-
-
2Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass26
-
-
70Pha tấn công71
-
-
25Tấn công nguy hiểm35
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
32Số pha tranh chấp thành công30
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng0.97
-
-
0.51Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.62
-
-
0.43xG Set Play0.34
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.97
-
-
0.74Cú sút trúng đích1.21
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
11Số quả tạt chính xác30
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng17
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
37Phá bóng18
-
BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Zamalek | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | H T T T |
| 3 | Al Ahly SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T T H |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | B T T T |
| 5 | Talaea EI-Gaish | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | T T B H |
| 6 | Future FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T B T |
| 7 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 8 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 9 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 10 | NBE SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B T T |
| 11 | Wadi Degla SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | El Mokawloon El Arab | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B B T H |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B B H T |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 16 | Abo Qair Semads | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 3 | T B B B |
| 17 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B B |
| 18 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Smouha SC | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | -4 | 1 | B H B B |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff

