Kết quả Ceramica Cleopatra FC vs NBE SC, 00h00 ngày 15/09
Kết quả Ceramica Cleopatra FC vs NBE SC
Đối đầu Ceramica Cleopatra FC vs NBE SC
Phong độ Ceramica Cleopatra FC gần đây
Phong độ NBE SC gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.91O 2
0.79U 2
0.991
2.45X
2.882
2.80Hiệp 1+0
0.81-0
1.01O 0.75
0.71U 0.75
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ceramica Cleopatra FC vs NBE SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 5
-
Ceramica Cleopatra FC vs NBE SC: Diễn biến chính
-
45'Ahmed Belhadji0-0
-
46'Abdallah Magdy
Ahmed Hany0-0 -
49'Mohamed Reda(Assists:Ahmed Belhadji)
1-0 -
55'1-0Mostafa Shalaby
Yaw Annor -
55'1-0Rashad El Metwaly
Ahmed Madbouli -
62'Fawzi El Henawy
Mohamed Reda1-0 -
65'Amr Mahmoud Ismail Kalawa
2-0 -
68'2-0Ahmed Amin,Oufa
Yasser Rayan -
70'2-0Mahmoud El Gazzar
-
71'Ragab Nabil
Samir El Eraki2-0 -
75'2-0Sayed Mohamed
Shefo -
75'2-0Naser Mohamed
Mohamed Ashraf -
79'Amr El Solia
Ahmed Belhadji2-0 -
79'Ayman Moka
Marwan Osman2-0 -
90'2-0Ali Hamdi
-
Ceramica Cleopatra FC vs NBE SC: Đội hình chính và dự bị
-
Ceramica Cleopatra FC4-2-3-1NBE SC4-4-223Mohamed Alaa27Hussein Al Sayed24Justice Arthur4Ahmed Ramadan Mohamed2Ahmed Hany10Ahmed Belhadji28Amr Mahmoud Ismail Kalawa29Marwan Osman77Mohamed Reda15Samir El Eraki9Nejc Gradisar21Ahmed Madbouli29Yasser Rayan30Yaw Annor14Ali Hamdi25Mohamed Ashraf9Osama Faisal13Shefo6Mahmoud El Gazzar33Cyrille Dao12Ahmed Meteb1Ahmed Sobhi
- Đội hình dự bị
-
8Abdallah Magdy32Fawzi El Henawy5Ragab Nabil17Amr El Solia19Ayman Moka18Mohamed Bassam66Mohamed El Maghraby25Mohamed El Sayed Shika22Khaled Al-NabrisRashad El Metwaly 8Mostafa Shalaby 11Ahmed Amin,Oufa 23Sayed Mohamed 10Naser Mohamed 17Abdelaziz Aziz El Balouti 27Amir Medhat 20Hisham Saleh 7Salah Bouchama 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Haitham Shaaban
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Ceramica Cleopatra FC vs NBE SC: Số liệu thống kê
-
Ceramica Cleopatra FCNBE SC
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút3
-
-
13Sút Phạt13
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
468Số đường chuyền473
-
-
82%Chuyền chính xác80%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị4
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
9Đánh chặn7
-
-
12Ném biên17
-
-
14Cản phá thành công9
-
-
11Thử thách6
-
-
3Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass25
-
-
88Pha tấn công105
-
-
30Tấn công nguy hiểm20
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
44Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng0.7
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.6
-
-
0xG Set Play0.1
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.7
-
-
0.97Cú sút trúng đích0.26
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
12Số quả tạt chính xác12
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
20Phá bóng14
-
BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | B T T T T |
| 2 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Zamalek | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | H T T T |
| 4 | Al Ahly SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T T H |
| 5 | Future FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T B T |
| 6 | Al-Ittihad Alexandria | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H B T T |
| 7 | Talaea EI-Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | T T B H B |
| 8 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 9 | Al Masry | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T T B B |
| 10 | NBE SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 6 | B B T T B |
| 11 | Wadi Degla SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H B |
| 12 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 13 | El Mokawloon El Arab | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B B T H |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B B H T |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B T |
| 17 | Abo Qair Semads | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 3 | T B B B |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Asyut Petroleum | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H H B B |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff

