Kết quả Al-Riyadh vs Al Kholood, 01h00 ngày 14/09
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
0.96O 2.5
0.86U 2.5
0.901
3.00X
3.402
2.30Hiệp 1+0
1.00-0
0.80O 1
0.82U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Riyadh vs Al Kholood
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 37°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 7
-
Al-Riyadh vs Al Kholood: Diễn biến chính
-
16'0-0John Buckley
-
36'Kader Keita0-0
-
50'Essam Bahri0-0
-
66'Kader Keita(Assists:Hazazi Sulaiman Yahya)
1-0 -
69'Hussain Qasim
Hazazi Sulaiman Yahya1-0 -
69'Abdulilah Al Tale
Essam Bahri1-0 -
70'1-0Yaseen Al-Zubaidi
Mohammed Hussain Sawan -
70'1-0Abdulrahman Al-Dosari
John Buckley -
74'Hussain Al-Raqwani
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa1-0 -
80'Osama Al Boardi
Hassan Al-Ali1-0 -
80'Battal Al-Harthi
Fahad Al-Jayzani1-0 -
82'1-0Mohammed Al-Rashdi
Ramzi Solan -
88'1-0Yaseen Al-Zubaidi
-
89'Rodrigo Abascal
2-0
-
Al-Riyadh vs Al Kholood: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Riyadh4-2-3-1Al Kholood4-2-3-182Milan Borjan12Hazazi Sulaiman Yahya26Rodrigo Abascal67Mohammed Al-Khaibari79Fahad Al-Jayzani6Kader Keita22Victor Lekhal14Essam Bahri19Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa10Teddy Okou11Hassan Al-Ali22Julien Domingues70Mohammed Hussain Sawan10Iker Kortajarena Canellada11Coba Gomez da Costa8Seydouba Cisse6John Buckley15Ramzi Solan5Edgaras Utkus25Mansour Camara38Shaquille Pinas1Hamed Yousef Al-Shanqiti
- Đội hình dự bị
-
13Osama Al Boardi20Battal Al-Harthi3Yasser Muhammad Al Musa17Hussain Al-Raqwani24Abdulilah Al Tale97Emad Al-Feda5Hussam Majrashi29Salman Matar23Hussain QasimOdai Hussein 24Abdullah Al Ajyan 27Abdulrahman Al-Dosari 39Abdulrahman Al Obaid 47Mohammed Al-Rashdi 67Mohammed Alshammari 30Sultan Al-Shahri 7Yaseen Al-Zubaidi 26Rakan Abdulrahman bin Jaman 52
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel CarrenoDes Buckingham
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Riyadh vs Al Kholood: Số liệu thống kê
-
Al-RiyadhAl Kholood
-
0Phạt góc11
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút8
-
-
15Sút Phạt10
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
301Số đường chuyền435
-
-
80%Chuyền chính xác82%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị2
-
-
3Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn17
-
-
11Ném biên33
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách5
-
-
2Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass27
-
-
64Pha tấn công127
-
-
11Tấn công nguy hiểm68
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
41Số pha tranh chấp thành công57
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng0.54
-
-
0.4Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.29
-
-
0.58xG Set Play0.25
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.54
-
-
1.04Cú sút trúng đích0.19
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương37
-
-
4Số quả tạt chính xác29
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
40Phá bóng7
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 7 | 6 | 0 | 1 | 23 | 5 | 18 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Al-Ittihad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 17 | T T H T T T |
| 3 | Al-Nassr | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 16 | T T T B T H |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | B T T T T H |
| 5 | Neom SC | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 15 | T B B T T T |
| 6 | Al Kholood | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 10 | 2 | 12 | T H T H T B |
| 7 | Al-Ahli SFC | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 12 | T B B T B T |
| 8 | Al-Draih | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 11 | T H T B T H |
| 9 | Al-Ettifaq | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 11 | 0 | 11 | T B B T H H |
| 10 | Al-Hazm | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | B B H H T B |
| 11 | Al-Riyadh | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 16 | -8 | 8 | B H T B H T |
| 12 | Al-Feiha | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B H T H B H |
| 13 | Al-Khaleej | 7 | 0 | 5 | 2 | 3 | 10 | -7 | 5 | H H B B H H |
| 14 | Al-Shabab | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | H H H B B H |
| 15 | Al-Fateh | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | B H H H B B |
| 16 | Al-Faisaly Harmah | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 13 | -8 | 3 | B H B H H B |
| 17 | Al-Taawoun | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 | B H B H B B |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B B B H |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

