Kết quả Richmond Kickers vs Chattanooga Red Wolves, 06h10 ngày 13/09
Kết quả Richmond Kickers vs Chattanooga Red Wolves
Đối đầu Richmond Kickers vs Chattanooga Red Wolves
Phong độ Richmond Kickers gần đây
Phong độ Chattanooga Red Wolves gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202606:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.76-0.25
1.04O 2.5
0.67U 2.5
1.101
2.50X
3.402
2.30Hiệp 1+0
1.02-0
0.76O 1
0.67U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Richmond Kickers vs Chattanooga Red Wolves
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
USL League One 2026 » vòng 9
-
Richmond Kickers vs Chattanooga Red Wolves: Diễn biến chính
-
1'Mujeeb Murana0-0
-
2'0-1
Omar Hernandez -
67'0-1James Vaughan
-
73'0-1Angelo Kelly-Rosales
-
84'0-1Brandon McManus
-
85'Owen OMalley0-1
-
90'Zahir Vazquez(Assists:Dakota Barnathan)
1-1
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Richmond Kickers vs Chattanooga Red Wolves: Số liệu thống kê
-
Richmond KickersChattanooga Red Wolves
-
5Phạt góc9
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
21Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
13Sút ra ngoài13
-
-
6Cản sút1
-
-
15Sút Phạt11
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
422Số đường chuyền344
-
-
80%Chuyền chính xác76%
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị2
-
-
4Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn4
-
-
15Ném biên10
-
-
2Woodwork0
-
-
7Thử thách6
-
-
5Successful center4
-
-
32Long pass38
-
-
131Pha tấn công111
-
-
83Tấn công nguy hiểm77
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
44Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng1.54
-
-
0.95Cú sút trúng đích1.34
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
14Số quả tạt chính xác22
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
16Phá bóng29
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 25 | 16 | 4 | 5 | 60 | 37 | 23 | 52 | T H T T B T |
| 2 | Omaha | 26 | 16 | 4 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T H B H T T |
| 3 | Forward Madison FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 47 | 25 | 22 | 48 | T H T H T H |
| 4 | AC Boise | 25 | 13 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 44 | H T H T T T |
| 5 | Knoxville troops | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 44 | H H H H T H |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 24 | 12 | 3 | 9 | 45 | 37 | 8 | 39 | B H B T T H |
| 7 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 8 | Fort Wayne FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 36 | B B T T B T |
| 9 | AV Alta | 27 | 8 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 32 | T B B B B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 40 | -11 | 30 | B T H T H H |
| 11 | Corpus Christi FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B H B B |
| 12 | Portland Hearts of Pine | 27 | 7 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 29 | H H B B T T |
| 13 | FC Naples | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 27 | B T T B B H |
| 14 | Westchester SC | 25 | 6 | 5 | 14 | 39 | 42 | -3 | 23 | T H B B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 24 | 6 | 5 | 13 | 29 | 41 | -12 | 23 | H H B T B B |
| 16 | New York Cosmos | 25 | 6 | 4 | 15 | 31 | 50 | -19 | 22 | T H H B T B |
| 17 | Richmond Kickers | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 46 | -24 | 20 | T B H B B H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

