Kết quả Omaha vs Sarasota Paradise, 06h00 ngày 23/08
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 3
0.78U 3
0.821
1.48X
4.102
5.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Omaha vs Sarasota Paradise
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
USL League One 2026 » vòng 8
-
Omaha vs Sarasota Paradise: Diễn biến chính
-
28'0-1
Callum Stretch(Assists:Andres Rodriguez) -
29'Marlon Vargas0-1
-
43'0-1Emiliano Terzaghi
-
45'0-1Andres Rodriguez
-
45'Brent Kallman0-1
-
83'Younes Boudadi0-1
-
90'0-1Sean Karani
-
90'Pato Botello Faz(Assists:Gabriel Cabral)
1-1 -
90'Adrian Billhardt1-1
-
90'Pato Botello Faz1-1
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Omaha vs Sarasota Paradise: Số liệu thống kê
-
OmahaSarasota Paradise
-
7Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút5
-
-
13Sút Phạt14
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
590Số đường chuyền305
-
-
88%Chuyền chính xác76%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị6
-
-
1Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
3Đánh chặn5
-
-
18Ném biên18
-
-
15Thử thách12
-
-
2Successful center5
-
-
17Long pass25
-
-
131Pha tấn công67
-
-
127Tấn công nguy hiểm46
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
38Số pha tranh chấp thành công52
-
-
2.46Bàn thắng kỳ vọng0.86
-
-
1.53Cú sút trúng đích0.83
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
29Số quả tạt chính xác12
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
13Phá bóng43
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 25 | 16 | 4 | 5 | 60 | 37 | 23 | 52 | T H T T B T |
| 2 | Omaha | 26 | 16 | 4 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T H B H T T |
| 3 | Forward Madison FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 47 | 25 | 22 | 48 | T H T H T H |
| 4 | AC Boise | 25 | 13 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 44 | H T H T T T |
| 5 | Knoxville troops | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 44 | H H H H T H |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 24 | 12 | 3 | 9 | 45 | 37 | 8 | 39 | B H B T T H |
| 7 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 8 | Fort Wayne FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 36 | B B T T B T |
| 9 | AV Alta | 27 | 8 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 32 | T B B B B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 40 | -11 | 30 | B T H T H H |
| 11 | Corpus Christi FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B H B B |
| 12 | Portland Hearts of Pine | 27 | 7 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 29 | H H B B T T |
| 13 | FC Naples | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 27 | B T T B B H |
| 14 | Westchester SC | 25 | 6 | 5 | 14 | 39 | 42 | -3 | 23 | T H B B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 24 | 6 | 5 | 13 | 29 | 41 | -12 | 23 | H H B T B B |
| 16 | New York Cosmos | 25 | 6 | 4 | 15 | 31 | 50 | -19 | 22 | T H H B T B |
| 17 | Richmond Kickers | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 46 | -24 | 20 | T B H B B H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

