Kết quả Knoxville troops vs AC Boise, 06h30 ngày 23/08
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.75
0.89U 2.75
0.721
2.16X
3.152
2.65Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Knoxville troops vs AC Boise
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
USL League One 2026 » vòng 8
-
Knoxville troops vs AC Boise: Diễn biến chính
-
17'Real Gill
1-0 -
28'Jake Dengler(OW)2-0
-
31'2-1
Tumi Moshobane(Assists:Jonathan Ricketts) -
56'Beckham Uderitz2-1
-
71'2-1Jonathan Ricketts
-
83'2-2
Jonathan Ricketts(Assists:Dominic Gasso) -
90'Daniel Fernandez2-2
-
90'John Murphy2-2
-
90'2-2Philip Mayaka
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Knoxville troops vs AC Boise: Số liệu thống kê
-
Knoxville troopsAC Boise
-
1Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút3
-
-
13Sút Phạt24
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
312Số đường chuyền384
-
-
71%Chuyền chính xác76%
-
-
24Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị3
-
-
4Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn3
-
-
26Ném biên26
-
-
0Woodwork1
-
-
8Thử thách4
-
-
3Successful center2
-
-
26Long pass24
-
-
107Pha tấn công110
-
-
68Tấn công nguy hiểm86
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
39Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng1.14
-
-
0.94Cú sút trúng đích0.93
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
16Số quả tạt chính xác23
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
30Phá bóng17
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 25 | 16 | 4 | 5 | 60 | 37 | 23 | 52 | T H T T B T |
| 2 | Omaha | 26 | 16 | 4 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T H B H T T |
| 3 | Forward Madison FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 47 | 25 | 22 | 48 | T H T H T H |
| 4 | AC Boise | 25 | 13 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 44 | H T H T T T |
| 5 | Knoxville troops | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 44 | H H H H T H |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 24 | 12 | 3 | 9 | 45 | 37 | 8 | 39 | B H B T T H |
| 7 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 8 | Fort Wayne FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 36 | B B T T B T |
| 9 | AV Alta | 27 | 8 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 32 | T B B B B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 40 | -11 | 30 | B T H T H H |
| 11 | Corpus Christi FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B H B B |
| 12 | Portland Hearts of Pine | 27 | 7 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 29 | H H B B T T |
| 13 | FC Naples | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 27 | B T T B B H |
| 14 | Westchester SC | 25 | 6 | 5 | 14 | 39 | 42 | -3 | 23 | T H B B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 24 | 6 | 5 | 13 | 29 | 41 | -12 | 23 | H H B T B B |
| 16 | New York Cosmos | 25 | 6 | 4 | 15 | 31 | 50 | -19 | 22 | T H H B T B |
| 17 | Richmond Kickers | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 46 | -24 | 20 | T B H B B H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

