Kết quả Greenville Triumph vs Knoxville troops, 06h40 ngày 16/08
Kết quả Greenville Triumph vs Knoxville troops
Phong độ Greenville Triumph gần đây
Phong độ Knoxville troops gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.78O 2.5
0.80U 2.5
1.001
2.85X
3.102
2.04Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Greenville Triumph vs Knoxville troops
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
USL League One 2026 » vòng 8
-
Greenville Triumph vs Knoxville troops: Diễn biến chính
-
34'William Akio0-0
-
46'Mubashir Nour(Assists:William Akio)
1-0 -
54'Evan Lee1-0
-
70'1-0Teddy Baker
-
76'1-0Donovan Williams
-
90'1-1
Nico Rosamilia
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Greenville Triumph vs Knoxville troops: Số liệu thống kê
-
Greenville TriumphKnoxville troops
-
8Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút6
-
-
12Sút Phạt10
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
253Số đường chuyền592
-
-
62%Chuyền chính xác86%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
7Đánh chặn4
-
-
15Ném biên21
-
-
8Thử thách7
-
-
6Successful center7
-
-
18Long pass31
-
-
66Pha tấn công105
-
-
41Tấn công nguy hiểm68
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
46Số pha tranh chấp thành công55
-
-
1.64Bàn thắng kỳ vọng2.08
-
-
1.49Cú sút trúng đích1.46
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương38
-
-
14Số quả tạt chính xác24
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng31
-
-
36Phá bóng25
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 25 | 16 | 4 | 5 | 60 | 37 | 23 | 52 | T H T T B T |
| 2 | Omaha | 26 | 16 | 4 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T H B H T T |
| 3 | Forward Madison FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 47 | 25 | 22 | 48 | T H T H T H |
| 4 | AC Boise | 25 | 13 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 44 | H T H T T T |
| 5 | Knoxville troops | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 44 | H H H H T H |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 24 | 12 | 3 | 9 | 45 | 37 | 8 | 39 | B H B T T H |
| 7 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 8 | Fort Wayne FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 36 | B B T T B T |
| 9 | AV Alta | 27 | 8 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 32 | T B B B B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 40 | -11 | 30 | B T H T H H |
| 11 | Corpus Christi FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B H B B |
| 12 | Portland Hearts of Pine | 27 | 7 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 29 | H H B B T T |
| 13 | FC Naples | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 27 | B T T B B H |
| 14 | Westchester SC | 25 | 6 | 5 | 14 | 39 | 42 | -3 | 23 | T H B B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 24 | 6 | 5 | 13 | 29 | 41 | -12 | 23 | H H B T B B |
| 16 | New York Cosmos | 25 | 6 | 4 | 15 | 31 | 50 | -19 | 22 | T H H B T B |
| 17 | Richmond Kickers | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 46 | -24 | 20 | T B H B B H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

