Kết quả AC Boise vs New York Cosmos, 08h00 ngày 12/09
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.87+1
0.89O 3
0.79U 3
0.971
1.60X
4.002
4.20Hiệp 1-0.5
0.99+0.5
0.75O 1.25
0.86U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AC Boise vs New York Cosmos
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
USL League One 2026 » vòng 9
-
AC Boise vs New York Cosmos: Diễn biến chính
-
10'Blake Bodily
1-0 -
39'1-0Anderson Holt
-
72'1-0Nestor Cabrera
-
81'Tumi Moshobane(Assists:Jesus Barea)
2-0 -
84'Luan Brito2-0
-
90'2-1
Sebastian Ignacio Guenzatti Varela(Assists:Philip Spengler)
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
AC Boise vs New York Cosmos: Số liệu thống kê
-
AC BoiseNew York Cosmos
-
2Phạt góc11
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút5
-
-
10Sút Phạt6
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
524Số đường chuyền432
-
-
88%Chuyền chính xác81%
-
-
6Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công14
-
-
1Đánh chặn8
-
-
25Ném biên16
-
-
8Thử thách7
-
-
3Successful center4
-
-
24Long pass26
-
-
149Pha tấn công128
-
-
80Tấn công nguy hiểm80
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
31Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng1.08
-
-
2.33Cú sút trúng đích0.78
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
11Số quả tạt chính xác17
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
22Phá bóng16
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 25 | 16 | 4 | 5 | 60 | 37 | 23 | 52 | T H T T B T |
| 2 | Omaha | 26 | 16 | 4 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T H B H T T |
| 3 | Forward Madison FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 47 | 25 | 22 | 48 | T H T H T H |
| 4 | AC Boise | 25 | 13 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 44 | H T H T T T |
| 5 | Knoxville troops | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 44 | H H H H T H |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 24 | 12 | 3 | 9 | 45 | 37 | 8 | 39 | B H B T T H |
| 7 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 8 | Fort Wayne FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 36 | B B T T B T |
| 9 | AV Alta | 27 | 8 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 32 | T B B B B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 40 | -11 | 30 | B T H T H H |
| 11 | Corpus Christi FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B H B B |
| 12 | Portland Hearts of Pine | 27 | 7 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 29 | H H B B T T |
| 13 | FC Naples | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 27 | B T T B B H |
| 14 | Westchester SC | 25 | 6 | 5 | 14 | 39 | 42 | -3 | 23 | T H B B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 24 | 6 | 5 | 13 | 29 | 41 | -12 | 23 | H H B T B B |
| 16 | New York Cosmos | 25 | 6 | 4 | 15 | 31 | 50 | -19 | 22 | T H H B T B |
| 17 | Richmond Kickers | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 46 | -24 | 20 | T B H B B H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

