Kết quả Racing Louisville Nữ vs Gotham FC Nữ, 05h30 ngày 12/09
Kết quả Racing Louisville Nữ vs Gotham FC Nữ
Đối đầu Racing Louisville Nữ vs Gotham FC Nữ
Phong độ Racing Louisville Nữ gần đây
Phong độ Gotham FC Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.98-0.75
0.86O 3
0.73U 3
0.671
4.20X
3.752
1.61Hiệp 1+0.25
1.03-0.25
0.78O 1.25
0.90U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Racing Louisville Nữ vs Gotham FC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Nữ Mỹ 2026 » vòng 9
-
Racing Louisville Nữ vs Gotham FC Nữ: Diễn biến chính
-
8'0-1
Guro Reiten(Assists:Jaedyn Shaw) -
17'Kayla Fischer
1-1 -
45'Weber S.1-1
-
46'1-2
Jaedyn Shaw(Assists:Samantha May Kerr) -
69'Lauren Milliet1-2
-
90'Morris M.1-2
- BXH Nữ Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Racing Louisville Nữ vs Gotham FC Nữ: Số liệu thống kê
-
Racing Louisville NữGotham FC Nữ
-
4Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
10Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút3
-
-
12Sút Phạt16
-
-
28%Kiểm soát bóng72%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
203Số đường chuyền526
-
-
62%Chuyền chính xác85%
-
-
16Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
7Đánh chặn6
-
-
22Ném biên22
-
-
1Woodwork1
-
-
15Thử thách20
-
-
2Successful center2
-
-
10Long pass19
-
-
89Pha tấn công96
-
-
48Tấn công nguy hiểm57
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
44Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.57Bàn thắng kỳ vọng1.11
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.04
-
-
0.35xG Set Play0.07
-
-
1.57Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.11
-
-
1.2Cú sút trúng đích1.77
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
8Số quả tạt chính xác8
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
21Phá bóng11
-
BXH Nữ Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gotham FC (W) | 24 | 14 | 6 | 4 | 29 | 18 | 11 | 48 | T T H H B T |
| 2 | Washington Spirit (W) | 24 | 13 | 4 | 7 | 33 | 23 | 10 | 43 | B H B T T B |
| 3 | Utah Royals (W) | 24 | 13 | 3 | 8 | 41 | 30 | 11 | 42 | B T B T B T |
| 4 | San Diego Wave (W) | 24 | 13 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 42 | B H T T B T |
| 5 | North Carolina (W) | 24 | 12 | 3 | 9 | 47 | 35 | 12 | 39 | B T T B T B |
| 6 | Portland Thorns FC (W) | 24 | 11 | 6 | 7 | 38 | 33 | 5 | 39 | T T T H B H |
| 7 | Kansas City NWSL (W) | 24 | 11 | 5 | 8 | 39 | 34 | 5 | 38 | H B H T T H |
| 8 | Seattle Reign (W) | 23 | 11 | 4 | 8 | 29 | 26 | 3 | 37 | T B H T T T |
| 9 | Angel City FC (W) | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 27 | 10 | 33 | H H B T T H |
| 10 | Denver Summit W | 23 | 8 | 7 | 8 | 37 | 30 | 7 | 31 | T H B T T H |
| 11 | Orlando Pride (W) | 24 | 9 | 3 | 12 | 31 | 36 | -5 | 30 | B B T B T H |
| 12 | Houston Dash (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 29 | 34 | -5 | 26 | T T B B B B |
| 13 | Boston Legacy W | 24 | 7 | 5 | 12 | 31 | 40 | -9 | 26 | B B B B T T |
| 14 | Racing Louisville (W) | 24 | 7 | 2 | 15 | 35 | 47 | -12 | 23 | T T B B B B |
| 15 | Bay FC (W) | 23 | 6 | 4 | 13 | 22 | 32 | -10 | 22 | H B T B B B |
| 16 | Chicago Red Stars (W) | 24 | 5 | 2 | 17 | 14 | 54 | -40 | 17 | B B T B B H |

