Kết quả Houston Dash Nữ vs Utah Royals Nữ, 07h45 ngày 13/09
Kết quả Houston Dash Nữ vs Utah Royals Nữ
Đối đầu Houston Dash Nữ vs Utah Royals Nữ
Phong độ Houston Dash Nữ gần đây
Phong độ Utah Royals Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202607:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.90O 2.75
0.74U 2.75
0.661
3.40X
3.302
1.71Hiệp 1+0
1.10-0
0.70O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Houston Dash Nữ vs Utah Royals Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nữ Mỹ 2026 » vòng 9
-
Houston Dash Nữ vs Utah Royals Nữ: Diễn biến chính
-
52'Avery Patterson0-0
-
58'Danielle Colaprico0-0
-
69'0-1
Mina Tanaka -
88'Nielsen P. K.0-1
- BXH Nữ Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Houston Dash Nữ vs Utah Royals Nữ: Số liệu thống kê
-
Houston Dash NữUtah Royals Nữ
-
2Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
4Tổng cú sút17
-
-
0Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút5
-
-
15Sút Phạt12
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
276Số đường chuyền325
-
-
67%Chuyền chính xác74%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
4Việt vị2
-
-
5Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công5
-
-
0Đánh chặn1
-
-
31Ném biên32
-
-
8Thử thách15
-
-
2Successful center8
-
-
25Long pass19
-
-
74Pha tấn công103
-
-
47Tấn công nguy hiểm86
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
38Số pha tranh chấp thành công31
-
-
0.17Bàn thắng kỳ vọng1.44
-
-
0.1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.43
-
-
0.07xG Set Play0.02
-
-
0.17Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.44
-
-
0Cú sút trúng đích1.94
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
9Số quả tạt chính xác24
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
33Phá bóng17
-
BXH Nữ Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gotham FC (W) | 24 | 14 | 6 | 4 | 29 | 18 | 11 | 48 | T T H H B T |
| 2 | Washington Spirit (W) | 24 | 13 | 4 | 7 | 33 | 23 | 10 | 43 | B H B T T B |
| 3 | Utah Royals (W) | 24 | 13 | 3 | 8 | 41 | 30 | 11 | 42 | B T B T B T |
| 4 | San Diego Wave (W) | 24 | 13 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 42 | B H T T B T |
| 5 | North Carolina (W) | 24 | 12 | 3 | 9 | 47 | 35 | 12 | 39 | B T T B T B |
| 6 | Portland Thorns FC (W) | 24 | 11 | 6 | 7 | 38 | 33 | 5 | 39 | T T T H B H |
| 7 | Kansas City NWSL (W) | 24 | 11 | 5 | 8 | 39 | 34 | 5 | 38 | H B H T T H |
| 8 | Seattle Reign (W) | 23 | 11 | 4 | 8 | 29 | 26 | 3 | 37 | T B H T T T |
| 9 | Angel City FC (W) | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 27 | 10 | 33 | H H B T T H |
| 10 | Denver Summit W | 23 | 8 | 7 | 8 | 37 | 30 | 7 | 31 | T H B T T H |
| 11 | Orlando Pride (W) | 24 | 9 | 3 | 12 | 31 | 36 | -5 | 30 | B B T B T H |
| 12 | Houston Dash (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 29 | 34 | -5 | 26 | T T B B B B |
| 13 | Boston Legacy W | 24 | 7 | 5 | 12 | 31 | 40 | -9 | 26 | B B B B T T |
| 14 | Racing Louisville (W) | 24 | 7 | 2 | 15 | 35 | 47 | -12 | 23 | T T B B B B |
| 15 | Bay FC (W) | 23 | 6 | 4 | 13 | 22 | 32 | -10 | 22 | H B T B B B |
| 16 | Chicago Red Stars (W) | 24 | 5 | 2 | 17 | 14 | 54 | -40 | 17 | B B T B B H |

