Kết quả Angel City FC Nữ vs Seattle Reign (W), 09h00 ngày 17/09
Kết quả Angel City FC Nữ vs Seattle Reign (W)
Phong độ Angel City FC Nữ gần đây
Phong độ Seattle Reign (W) gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202609:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.75
0.78U 2.75
0.821
1.83X
3.352
3.30Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Angel City FC Nữ vs Seattle Reign (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Nữ Mỹ 2026 » vòng 9
-
Angel City FC Nữ vs Seattle Reign (W): Diễn biến chính
- BXH Nữ Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Angel City FC Nữ vs Seattle Reign (W): Số liệu thống kê
-
Angel City FC NữSeattle Reign (W)
BXH Nữ Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gotham FC (W) | 24 | 14 | 6 | 4 | 29 | 18 | 11 | 48 | T T H H B T |
| 2 | Washington Spirit (W) | 24 | 13 | 4 | 7 | 33 | 23 | 10 | 43 | B H B T T B |
| 3 | Utah Royals (W) | 24 | 13 | 3 | 8 | 41 | 30 | 11 | 42 | B T B T B T |
| 4 | San Diego Wave (W) | 24 | 13 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 42 | B H T T B T |
| 5 | North Carolina (W) | 24 | 12 | 3 | 9 | 47 | 35 | 12 | 39 | B T T B T B |
| 6 | Portland Thorns FC (W) | 24 | 11 | 6 | 7 | 38 | 33 | 5 | 39 | T T T H B H |
| 7 | Kansas City NWSL (W) | 24 | 11 | 5 | 8 | 39 | 34 | 5 | 38 | H B H T T H |
| 8 | Seattle Reign (W) | 23 | 11 | 4 | 8 | 29 | 26 | 3 | 37 | T B H T T T |
| 9 | Angel City FC (W) | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 27 | 10 | 33 | H H B T T H |
| 10 | Denver Summit W | 23 | 8 | 7 | 8 | 37 | 30 | 7 | 31 | T H B T T H |
| 11 | Orlando Pride (W) | 24 | 9 | 3 | 12 | 31 | 36 | -5 | 30 | B B T B T H |
| 12 | Houston Dash (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 29 | 34 | -5 | 26 | T T B B B B |
| 13 | Boston Legacy W | 24 | 7 | 5 | 12 | 31 | 40 | -9 | 26 | B B B B T T |
| 14 | Racing Louisville (W) | 24 | 7 | 2 | 15 | 35 | 47 | -12 | 23 | T T B B B B |
| 15 | Bay FC (W) | 23 | 6 | 4 | 13 | 22 | 32 | -10 | 22 | H B T B B B |
| 16 | Chicago Red Stars (W) | 24 | 5 | 2 | 17 | 14 | 54 | -40 | 17 | B B T B B H |

