Kết quả Rhode Island vs Hartford Athletic, 06h30 ngày 19/07
Kết quả Rhode Island vs Hartford Athletic
Phong độ Rhode Island gần đây
Phong độ Hartford Athletic gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/07/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.95O 2.5
0.80U 2.5
1.001
1.70X
3.502
4.00Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.91O 1
0.82U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rhode Island vs Hartford Athletic
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
Rhode Island vs Hartford Athletic: Diễn biến chính
-
2'Grant Stoneman0-0
-
20'Frank Leidam Nodarse Chavez(Assists:Jojea Kwizera)
1-0 -
41'1-0Beverly Makangila
-
45'1-0Abdullah Taofeek
-
57'JJ Williams1-0
-
72'Jojea Kwizera1-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Rhode Island vs Hartford Athletic: Số liệu thống kê
-
Rhode IslandHartford Athletic
-
9Phạt góc2
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
22Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
8Cản sút2
-
-
8Sút Phạt16
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
346Số đường chuyền343
-
-
74%Chuyền chính xác74%
-
-
16Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị3
-
-
0Cứu thua6
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn6
-
-
25Ném biên26
-
-
7Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách12
-
-
4Successful center2
-
-
23Long pass23
-
-
91Pha tấn công111
-
-
42Tấn công nguy hiểm31
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
54Số pha tranh chấp thành công56
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.43
-
-
0.67Cú sút trúng đích0
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
14Số quả tạt chính xác20
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
24Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
35Phá bóng24
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

