Kết quả Omaha vs Charlotte Independence, 07h00 ngày 06/09
Kết quả Omaha vs Charlotte Independence
Đối đầu Omaha vs Charlotte Independence
Phong độ Omaha gần đây
Phong độ Charlotte Independence gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 3.25
0.83U 3.25
0.781
1.75X
3.802
3.40Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Omaha vs Charlotte Independence
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
USL League One 2026 » vòng 9
-
Omaha vs Charlotte Independence: Diễn biến chính
-
22'0-0Souaibou Marou
-
44'Marlon Vargas(Assists:Allen Gavilanes)
1-0 -
55'1-0Jeando Fuchs
-
59'1-0Joey Skinner
-
72'Younes Boudadi1-0
-
82'Laurence Wootton1-0
-
90'Sergio Ors(Assists:Laurence Wootton)
2-0
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Omaha vs Charlotte Independence: Số liệu thống kê
-
OmahaCharlotte Independence
-
9Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
13Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút3
-
-
10Sút Phạt24
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
441Số đường chuyền360
-
-
88%Chuyền chính xác84%
-
-
24Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị0
-
-
2Cứu thua2
-
-
16Rê bóng thành công6
-
-
9Đánh chặn7
-
-
11Ném biên16
-
-
11Thử thách8
-
-
5Successful center3
-
-
23Long pass31
-
-
71Pha tấn công73
-
-
51Tấn công nguy hiểm46
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
43Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng0.96
-
-
0.95Cú sút trúng đích0.07
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
18Số quả tạt chính xác11
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
15Phá bóng11
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 25 | 16 | 4 | 5 | 60 | 37 | 23 | 52 | T H T T B T |
| 2 | Omaha | 26 | 16 | 4 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T H B H T T |
| 3 | Forward Madison FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 47 | 25 | 22 | 48 | T H T H T H |
| 4 | AC Boise | 25 | 13 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 44 | H T H T T T |
| 5 | Knoxville troops | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 44 | H H H H T H |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 24 | 12 | 3 | 9 | 45 | 37 | 8 | 39 | B H B T T H |
| 7 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 8 | Fort Wayne FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 36 | B B T T B T |
| 9 | AV Alta | 27 | 8 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 32 | T B B B B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 40 | -11 | 30 | B T H T H H |
| 11 | Corpus Christi FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B H B B |
| 12 | Portland Hearts of Pine | 27 | 7 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 29 | H H B B T T |
| 13 | FC Naples | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 27 | B T T B B H |
| 14 | Westchester SC | 25 | 6 | 5 | 14 | 39 | 42 | -3 | 23 | T H B B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 24 | 6 | 5 | 13 | 29 | 41 | -12 | 23 | H H B T B B |
| 16 | New York Cosmos | 25 | 6 | 4 | 15 | 31 | 50 | -19 | 22 | T H H B T B |
| 17 | Richmond Kickers | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 46 | -24 | 20 | T B H B B H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

