Kết quả Loudoun United vs Hartford Athletic, 06h00 ngày 02/08
Kết quả Loudoun United vs Hartford Athletic
Phong độ Loudoun United gần đây
Phong độ Hartford Athletic gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.76O 2.5
0.75U 2.5
0.951
2.15X
3.302
2.88Hiệp 1+0
0.87-0
0.93O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Loudoun United vs Hartford Athletic
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Loudoun United vs Hartford Athletic: Diễn biến chính
-
26'0-0Adrian Diz Pe
-
43'0-0Jordan Scarlett
-
45'Abdellatif Aboukoura(Assists:Thorleifur Ulfarsson)
1-0 -
73'Thorleifur Ulfarsson
2-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Loudoun United vs Hartford Athletic: Số liệu thống kê
-
Loudoun UnitedHartford Athletic
-
2Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút2
-
-
14Sút Phạt10
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
369Số đường chuyền276
-
-
77%Chuyền chính xác69%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị2
-
-
4Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn4
-
-
16Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công13
-
-
3Thử thách7
-
-
7Successful center3
-
-
23Long pass23
-
-
100Pha tấn công103
-
-
55Tấn công nguy hiểm78
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
56Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.16Bàn thắng kỳ vọng1.28
-
-
1.96Cú sút trúng đích1.03
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
17Số quả tạt chính xác17
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
33Phá bóng21
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

