Kết quả Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies, 06h00 ngày 13/09
Kết quả Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies
Đối đầu Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies
Phong độ Hartford Athletic gần đây
Phong độ Tampa Bay Rowdies gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
1.00O 2.5
0.95U 2.5
0.851
3.25X
3.302
2.00Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.11O 1
0.81U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies: Diễn biến chính
-
26'Michael Adedokun(Assists:Sadat Anaku)
1-0 -
41'Michee Ngalina1-0
-
43'1-0Lewis Hilton
-
45'Michael Adedokun1-0
-
48'Sadat Anaku(Assists:Michee Ngalina)
2-0 -
50'Adrian Diz Pe2-0
-
55'Junior Moreira2-0
-
68'Antony Siaha2-0
-
79'2-1
Laurence Wyke(Assists:Russell Cicerone) -
81'2-1Louis Perez
-
86'2-1Jahmali Waite
-
87'Michee Ngalina
3-1 -
88'Junior Moreira3-1
-
90'3-1Louis Perez
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies: Số liệu thống kê
-
Hartford AthleticTampa Bay Rowdies
-
1Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
6Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút21
-
-
8Sút trúng cầu môn9
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
1Cản sút3
-
-
16Sút Phạt13
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
269Số đường chuyền427
-
-
63%Chuyền chính xác78%
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
8Việt vị1
-
-
8Cứu thua5
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn2
-
-
21Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
12Thử thách6
-
-
3Successful center8
-
-
19Long pass23
-
-
106Pha tấn công107
-
-
43Tấn công nguy hiểm69
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
41Số pha tranh chấp thành công48
-
-
2.56Bàn thắng kỳ vọng1.71
-
-
3.9Cú sút trúng đích1.63
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
12Số quả tạt chính xác27
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
25Phá bóng26
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

