Kết quả Corpus Christi FC vs Omaha, 07h30 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.74+0.25
0.91O 2.75
0.95U 2.75
0.851
4.10X
3.702
1.67Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.03O 1.25
1.05U 1.25
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Corpus Christi FC vs Omaha
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
USL League One 2026 » vòng 9
-
Corpus Christi FC vs Omaha: Diễn biến chính
-
4'0-0Brent Kallman
-
37'0-1
Diego Gutiérrez(Assists:Ryen Jiba) -
38'Sam Roscoe0-1
-
56'0-1Diego Gutiérrez
-
82'Dominick Bachstein(Assists:Blake Bowen)
1-1 -
87'1-2
Sergio Ors(Assists:Sami Guediri) -
90'Jack Keaney1-2
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Corpus Christi FC vs Omaha: Số liệu thống kê
-
Corpus Christi FCOmaha
-
6Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút1
-
-
11Sút Phạt17
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
422Số đường chuyền240
-
-
81%Chuyền chính xác64%
-
-
17Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công19
-
-
11Đánh chặn7
-
-
31Ném biên17
-
-
8Thử thách11
-
-
6Successful center4
-
-
46Long pass14
-
-
91Pha tấn công69
-
-
54Tấn công nguy hiểm33
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
49Số pha tranh chấp thành công58
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng1.18
-
-
0.43Cú sút trúng đích1.25
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
23Số quả tạt chính xác9
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
11Phá bóng23
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 25 | 16 | 4 | 5 | 60 | 37 | 23 | 52 | T H T T B T |
| 2 | Omaha | 26 | 16 | 4 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T H B H T T |
| 3 | Forward Madison FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 47 | 25 | 22 | 48 | T H T H T H |
| 4 | AC Boise | 25 | 13 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 44 | H T H T T T |
| 5 | Knoxville troops | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 44 | H H H H T H |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 24 | 12 | 3 | 9 | 45 | 37 | 8 | 39 | B H B T T H |
| 7 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 8 | Fort Wayne FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 36 | B B T T B T |
| 9 | AV Alta | 27 | 8 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 32 | T B B B B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 40 | -11 | 30 | B T H T H H |
| 11 | Corpus Christi FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B H B B |
| 12 | Portland Hearts of Pine | 27 | 7 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 29 | H H B B T T |
| 13 | FC Naples | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 27 | B T T B B H |
| 14 | Westchester SC | 25 | 6 | 5 | 14 | 39 | 42 | -3 | 23 | T H B B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 24 | 6 | 5 | 13 | 29 | 41 | -12 | 23 | H H B T B B |
| 16 | New York Cosmos | 25 | 6 | 4 | 15 | 31 | 50 | -19 | 22 | T H H B T B |
| 17 | Richmond Kickers | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 46 | -24 | 20 | T B H B B H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

