Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CA Juventud vs Danubio FC, 22h55 ngày 13/9
Kết quả CA Juventud vs Danubio FC
Đối đầu CA Juventud vs Danubio FC
Phong độ CA Juventud gần đây
Phong độ Danubio FC gần đây
VĐQG Uruguay 2026: CA Juventud vs Danubio FC
-
Giải đấu: VĐQG UruguayMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 22:55Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CA Juventud vs Danubio FC trước đây
-
06/07/2026Danubio FC1 - 1CA Juventud1 - 1D
-
17/03/2026Danubio FC4 - 1CA Juventud2 - 0L
-
10/08/2025Danubio FC2 - 1CA Juventud1 - 1L
-
22/06/2025CA Juventud3 - 1Danubio FC0 - 0W
-
09/02/2025CA Juventud2 - 2Danubio FC0 - 2D
-
10/11/2019CA Juventud0 - 0Danubio FC0 - 0D
-
14/07/2019CA Juventud2 - 2Danubio FC1 - 1D
-
06/05/2019Danubio FC4 - 3CA Juventud2 - 3L
-
13/10/2021Danubio FC0 - 1CA Juventud0 - 1W
-
02/07/2021CA Juventud0 - 1Danubio FC0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu CA Juventud vs Danubio FC
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Juventud vs Danubio FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Juventud vs Danubio FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uruguay | 8 | 1 | 4 | 3 |
| Hạng 2 Uruguay | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Juventud vs Danubio FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CA Juventud (sân nhà) | 5 | 1 | 3 | 1 |
| CA Juventud (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CA Juventud thắng
Bại: là số trận CA Juventud thua
Thắng: là số trận CA Juventud thắng
Bại: là số trận CA Juventud thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Uruguay mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CA Juventud và Danubio FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Uruguay mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Uruguay 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wanderers FC | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 15 | H T H T T T |
| 2 | Nacional Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 13 | T B T H B T |
| 3 | Deportivo Maldonado | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | H T T H B H |
| 4 | Torque | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | T T B T T B |
| 5 | CA Juventud | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | B B H B T H |
| 6 | Albion FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T H B H |
| 7 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 | 6 | B T B B T B |
| 8 | Danubio FC | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B H H H B H |
Cập nhật:
