Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Podillya Khmelnytskyi vs Skala 1911 Stryi, 18h00 ngày 12/9
Kết quả Podillya Khmelnytskyi vs Skala 1911 Stryi
Đối đầu Podillya Khmelnytskyi vs Skala 1911 Stryi
Phong độ Podillya Khmelnytskyi gần đây
Phong độ Skala 1911 Stryi gần đây
Hạng 3 Ukraine 2026-2027: Podillya Khmelnytskyi vs Skala 1911 Stryi
-
Giải đấu: Hạng 3 UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Podillya Khmelnytskyi vs Skala 1911 Stryi trước đây
-
18/07/2026Skala 1911 Stryi0 - 2Podillya Khmelnytskyi0 - 0W
-
05/03/2026Podillya Khmelnytskyi2 - 1Skala 1911 Stryi0 - 0W
-
23/08/2025Skala 1911 Stryi0 - 0Podillya Khmelnytskyi0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Podillya Khmelnytskyi vs Skala 1911 Stryi
- Thống kê lịch sử đối đầu Podillya Khmelnytskyi vs Skala 1911 Stryi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Podillya Khmelnytskyi vs Skala 1911 Stryi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Ukraine | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Podillya Khmelnytskyi vs Skala 1911 Stryi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Podillya Khmelnytskyi (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Podillya Khmelnytskyi (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Podillya Khmelnytskyi thắng
Bại: là số trận Podillya Khmelnytskyi thua
Thắng: là số trận Podillya Khmelnytskyi thắng
Bại: là số trận Podillya Khmelnytskyi thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Podillya Khmelnytskyi và Skala 1911 Stryi trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 10 | T T T H |
| 2 | Dnister Zalishchyky | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 | 10 | H B T T T |
| 3 | Rebel Kyiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 | T B B T T |
| 4 | Niva Vinica | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 8 | T B H H T |
| 5 | SC Poltava B | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | H T T H |
| 6 | Oleksandriya B | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | T H H T B |
| 7 | Atlet Kiev | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | B H T T |
| 8 | Karbon Cherkasy | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B T H T |
| 9 | Skala 1911 Stryi | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | H B T T |
| 10 | FC Trostianets | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T H H H |
| 11 | Nyva Ternopil B | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 6 | T T B B B |
| 12 | Podillya Khmelnytskyi | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T H B |
| 13 | Dinaz Vyshgorod | 5 | 0 | 4 | 1 | 10 | 14 | -4 | 4 | H H B H H |
| 14 | Penuel Kryvyi Rih | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | T B H B B |
| 15 | Rukh Vynnyky | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 3 | B T B B |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | H H H B |
| 17 | FC Vilkhivtsi | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 2 | B B H H |
| 18 | Lozova | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | B H B B |
Cập nhật:
