Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Inhulets Petrove vs Metalist Kharkiv, 16h00 ngày 12/9
Kết quả FC Inhulets Petrove vs Metalist Kharkiv
Đối đầu FC Inhulets Petrove vs Metalist Kharkiv
Phong độ FC Inhulets Petrove gần đây
Phong độ Metalist Kharkiv gần đây
Hạng 2 Ukraina 2026-2027: FC Inhulets Petrove vs Metalist Kharkiv
-
Giải đấu: Hạng 2 UkrainaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Inhulets Petrove vs Metalist Kharkiv trước đây
-
22/11/2025FC Inhulets Petrove3 - 0Metalist Kharkiv2 - 0W
-
10/08/2025Metalist Kharkiv1 - 2FC Inhulets Petrove1 - 1W
-
11/03/2023FC Inhulets Petrove2 - 1Metalist Kharkiv1 - 0W
-
29/08/2022Metalist Kharkiv1 - 1FC Inhulets Petrove1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FC Inhulets Petrove vs Metalist Kharkiv
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Inhulets Petrove vs Metalist Kharkiv: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Inhulets Petrove vs Metalist Kharkiv: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ukraina | 2 | 2 | 0 | 0 |
| VĐQG Ukraine | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Inhulets Petrove vs Metalist Kharkiv: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Inhulets Petrove (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| FC Inhulets Petrove (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Inhulets Petrove thắng
Bại: là số trận FC Inhulets Petrove thua
Thắng: là số trận FC Inhulets Petrove thắng
Bại: là số trận FC Inhulets Petrove thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ukraina mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Inhulets Petrove và Metalist Kharkiv trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ukraina 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | SC Poltava | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T H T H T H |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | Kulykiv | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | T H T B T H |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 10 | B T T H B T |
| 6 | Metalist Kharkiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 7 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 8 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | B H B T T H |
| 9 | FC Inhulets Petrove | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T B B T H |
| 10 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 11 | FK Yarud Mariupol | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 12 | Nyva Ternopil | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | H H B T H B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 14 | Polissya Zhytomyr B | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | H B B H B H |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 16 | Probiy Horodenka | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 18 | -14 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
