Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Veres vs Kudrivka, 22h00 ngày 12/9
Kết quả Veres vs Kudrivka
Đối đầu Veres vs Kudrivka
Phong độ Veres gần đây
Phong độ Kudrivka gần đây
VĐQG Ukraine 2026-2027: Veres vs Kudrivka
-
Giải đấu: VĐQG UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Veres vs Kudrivka trước đây
-
28/03/2026Veres1 - 4Kudrivka0 - 2L
-
08/02/2026Veres1 - 0Kudrivka0 - 0W
-
12/07/2025Veres1 - 0Kudrivka0 - 0W
-
14/03/2026Kudrivka0 - 0Veres0 - 0D
-
12/09/2025Veres2 - 0Kudrivka1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Veres vs Kudrivka
- Thống kê lịch sử đối đầu Veres vs Kudrivka: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Veres vs Kudrivka: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
| VĐQG Ukraine | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Veres vs Kudrivka: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Veres (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Veres (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Veres thắng
Bại: là số trận Veres thua
Thắng: là số trận Veres thắng
Bại: là số trận Veres thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Veres và Kudrivka trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Karpaty Lviv | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H B T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 12 | T T B T T |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T B T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 9 | T B B T T |
| 5 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 4 | 8 | T B H T H |
| 6 | Dynamo Kyiv | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T B H |
| 7 | Zorya | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | T B T B H |
| 8 | FC Bukovyna chernivtsi | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H H B T H |
| 9 | Veres | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | B B H T H |
| 10 | Kryvbas | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B T H B H |
| 11 | LNZ Lebedyn | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | FC Livyi Bereh | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | H H H H |
| 13 | Chernomorets Odessa | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Obolon Kiev | 5 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8 | -8 | 3 | B H H H B |
| 15 | Kolos Kovalyovka | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | B B H H B |
| 16 | Kudrivka | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 13 | -11 | 2 | B H H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
