Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Servette Nữ vs Yverdon Nữ, 23h00 ngày 09/9
Kết quả Servette Nữ vs Yverdon Nữ
Đối đầu Servette Nữ vs Yverdon Nữ
Phong độ Servette Nữ gần đây
Phong độ Yverdon Nữ gần đây
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027: Servette Nữ vs Yverdon Nữ
-
Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 09/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Servette Nữ vs Yverdon Nữ trước đây
-
11/07/2026Yverdon (W)2 - 2Servette (W)1 - 0D
-
03/12/2022Yverdon (W)0 - 2Servette (W)0 - 2W
-
28/08/2022Servette (W)6 - 0Yverdon (W)2 - 0W
-
20/03/2022Servette (W)6 - 0Yverdon (W)2 - 0W
-
02/10/2021Yverdon (W)1 - 3Servette (W)1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Servette Nữ vs Yverdon Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Servette Nữ vs Yverdon Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 4 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Servette Nữ vs Yverdon Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ | 4 | 4 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Servette Nữ vs Yverdon Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Servette Nữ (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Servette Nữ (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Servette Nữ thắng
Bại: là số trận Servette Nữ thua
Thắng: là số trận Servette Nữ thắng
Bại: là số trận Servette Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Servette Nữ và Yverdon Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich Frauen (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 4 | 14 | 12 | T T T T |
| 2 | Grasshopper (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 | 9 | T T T B |
| 3 | Servette (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 9 | T B T T |
| 4 | Basel (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T B T |
| 5 | FC Luzern (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 | B B T T |
| 6 | Young Boys (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 5 | B T H H |
| 7 | Rapperswil Jona (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 12 | -5 | 4 | T B H B |
| 8 | St Gallen (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 | B T B B |
| 9 | Yverdon (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
| 10 | Aarau (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 17 | -16 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
