Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lugano vs Young Boys, 00h00 ngày 13/9
Kết quả Lugano vs Young Boys
Đối đầu Lugano vs Young Boys
Phong độ Lugano gần đây
Phong độ Young Boys gần đây
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027: Lugano vs Young Boys
-
Giải đấu: VĐQG Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lugano vs Young Boys trước đây
-
03/05/2026Lugano1 - 0Young Boys0 - 0W
-
22/03/2026Young Boys1 - 1Lugano1 - 0D
-
21/12/2025Lugano3 - 0Young Boys2 - 0W
-
31/08/2025Young Boys3 - 1Lugano1 - 1L
-
24/05/2025Lugano1 - 1Young Boys0 - 0D
-
23/02/2025Young Boys1 - 0Lugano0 - 0L
-
10/11/2024Young Boys2 - 1Lugano1 - 1L
-
27/10/2024Lugano2 - 0Young Boys2 - 0W
-
12/05/2024Young Boys0 - 1Lugano0 - 1W
-
11/02/2024Lugano3 - 3Young Boys1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Lugano vs Young Boys
- Thống kê lịch sử đối đầu Lugano vs Young Boys: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lugano vs Young Boys: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sỹ | 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lugano vs Young Boys: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lugano (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Lugano (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lugano thắng
Bại: là số trận Lugano thua
Thắng: là số trận Lugano thắng
Bại: là số trận Lugano thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Sỹ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lugano và Young Boys trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
