Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Young Boys Nữ vs St Gallen Nữ, 19h00 ngày 13/9
Kết quả Young Boys Nữ vs St Gallen Nữ
Đối đầu Young Boys Nữ vs St Gallen Nữ
Phong độ Young Boys Nữ gần đây
Phong độ St Gallen Nữ gần đây
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027: Young Boys Nữ vs St Gallen Nữ
-
Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Young Boys Nữ vs St Gallen Nữ trước đây
-
16/05/2026Young Boys (W)1 - 0St Gallen (W)0 - 0W
-
09/05/2026St Gallen (W)1 - 3Young Boys (W)1 - 1W
-
16/11/2025Young Boys (W)2 - 0St Gallen (W)1 - 0W
-
23/08/2025St Gallen (W)1 - 1Young Boys (W)1 - 0D
-
17/11/2024St Gallen (W)2 - 2Young Boys (W)1 - 1D
-
17/08/2024Young Boys (W)0 - 0St Gallen (W)0 - 0D
-
25/11/2023Young Boys (W)4 - 1St Gallen (W)3 - 0W
-
26/08/2023St Gallen (W)2 - 2Young Boys (W)1 - 1D
-
13/05/2023St Gallen (W)4 - 0Young Boys (W)3 - 0L
-
06/05/2023Young Boys (W)2 - 3St Gallen (W)1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Young Boys Nữ vs St Gallen Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Boys Nữ vs St Gallen Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Boys Nữ vs St Gallen Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ | 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Boys Nữ vs St Gallen Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Young Boys Nữ (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Young Boys Nữ (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Young Boys Nữ thắng
Bại: là số trận Young Boys Nữ thua
Thắng: là số trận Young Boys Nữ thắng
Bại: là số trận Young Boys Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Young Boys Nữ và St Gallen Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 8 | 7 | 15 | T B T T T T |
| 2 | FC Zurich Frauen (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 19 | 5 | 14 | 13 | T T T T H |
| 3 | Grasshopper (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 10 | T T T B H |
| 4 | Basel (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T T B T H |
| 5 | FC Luzern (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 6 | 3 | 9 | B B T T T |
| 6 | Young Boys (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T H H H |
| 7 | St Gallen (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T B B H |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | -8 | 4 | T B H B B B |
| 9 | Yverdon (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 1 | B B B H B |
| 10 | Aarau (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 19 | -16 | 1 | B B B B H |
Cập nhật:
