Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rapperswil Jona Nữ vs Servette Nữ, 23h00 ngày 12/9
Kết quả Rapperswil Jona Nữ vs Servette Nữ
Đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Servette Nữ
Phong độ Rapperswil Jona Nữ gần đây
Phong độ Servette Nữ gần đây
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027: Rapperswil Jona Nữ vs Servette Nữ
-
Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Servette Nữ trước đây
-
14/03/2026Servette (W)2 - 0Rapperswil Jona (W)2 - 0L
-
27/09/2025Rapperswil Jona (W)0 - 0Servette (W)0 - 0D
-
16/11/2024Servette (W)5 - 0Rapperswil Jona (W)0 - 0L
-
17/08/2024Rapperswil Jona (W)0 - 2Servette (W)0 - 1L
-
10/02/2024Rapperswil Jona (W)0 - 1Servette (W)0 - 0L
-
16/09/2023Servette (W)3 - 0Rapperswil Jona (W)2 - 0L
-
05/03/2023Rapperswil Jona (W)0 - 4Servette (W)0 - 2L
-
18/09/2022Servette (W)4 - 0Rapperswil Jona (W)3 - 0L
-
14/12/2025Servette (W)5 - 0Rapperswil Jona (W)3 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Servette Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Servette Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 0 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Servette Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ | 8 | 0 | 1 | 7 |
| Switzerland Cup Women | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapperswil Jona Nữ vs Servette Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rapperswil Jona Nữ (sân nhà) | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Rapperswil Jona Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rapperswil Jona Nữ thắng
Bại: là số trận Rapperswil Jona Nữ thua
Thắng: là số trận Rapperswil Jona Nữ thắng
Bại: là số trận Rapperswil Jona Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rapperswil Jona Nữ và Servette Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich Frauen (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 19 | 5 | 14 | 13 | T T T T H |
| 2 | Servette (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 7 | 6 | 12 | T B T T T |
| 3 | Grasshopper (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 10 | T T T B H |
| 4 | Basel (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T T B T H |
| 5 | FC Luzern (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 6 | 3 | 9 | B B T T T |
| 6 | Young Boys (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T H H H |
| 7 | St Gallen (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T B B H |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B H B B |
| 9 | Yverdon (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 1 | B B B H B |
| 10 | Aarau (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 19 | -16 | 1 | B B B B H |
Cập nhật:
