Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Luzern vs Basel, 21h30 ngày 13/9
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027: Luzern vs Basel
-
Giải đấu: VĐQG Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Luzern vs Basel trước đây
-
22/02/2026Luzern4 - 2Basel1 - 1W
-
18/12/2025Luzern1 - 2Basel0 - 0L
-
28/09/2025Basel1 - 2Luzern0 - 1W
-
24/05/2025Basel4 - 0Luzern2 - 0L
-
09/03/2025Luzern1 - 1Basel0 - 1D
-
07/02/2025Basel2 - 1Luzern1 - 1L
-
29/09/2024Luzern1 - 0Basel0 - 0W
-
05/05/2024Basel1 - 1Luzern0 - 0D
-
21/04/2024Luzern1 - 1Basel0 - 1D
-
17/12/2023Luzern0 - 1Basel0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Luzern vs Basel
- Thống kê lịch sử đối đầu Luzern vs Basel: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Luzern vs Basel: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sỹ | 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Luzern vs Basel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Luzern (sân nhà) | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Luzern (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Luzern thắng
Bại: là số trận Luzern thua
Thắng: là số trận Luzern thắng
Bại: là số trận Luzern thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Sỹ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Luzern và Basel trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 | 19 | T T T T T H |
| 2 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 | 16 | H T H T H H |
| 3 | FC Sion | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 | 15 | T T B T T T |
| 4 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 10 | T H B B T B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Grasshopper | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B B T H T |
| 8 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B T H B B |
| 9 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B T B H T |
| 10 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B T B T B |
| 11 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
