Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Yverdon Nữ vs Aarau Nữ, 19h30 ngày 13/9
Kết quả Yverdon Nữ vs Aarau Nữ
Đối đầu Yverdon Nữ vs Aarau Nữ
Phong độ Yverdon Nữ gần đây
Phong độ Aarau Nữ gần đây
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027: Yverdon Nữ vs Aarau Nữ
-
Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Yverdon Nữ vs Aarau Nữ trước đây
-
01/04/2023Yverdon (W)0 - 3Aarau (W)0 - 1L
-
29/10/2022Aarau (W)1 - 1Yverdon (W)0 - 0D
-
24/04/2022Yverdon (W)0 - 2Aarau (W)0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Yverdon Nữ vs Aarau Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Yverdon Nữ vs Aarau Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yverdon Nữ vs Aarau Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ | 3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yverdon Nữ vs Aarau Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yverdon Nữ (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Yverdon Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Yverdon Nữ thắng
Bại: là số trận Yverdon Nữ thua
Thắng: là số trận Yverdon Nữ thắng
Bại: là số trận Yverdon Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Yverdon Nữ và Aarau Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 8 | 7 | 15 | T B T T T T |
| 2 | FC Zurich Frauen (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 19 | 5 | 14 | 13 | T T T T H |
| 3 | Grasshopper (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 10 | T T T B H |
| 4 | Basel (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T T B T H |
| 5 | FC Luzern (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 6 | 3 | 9 | B B T T T |
| 6 | Young Boys (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T H H H |
| 7 | St Gallen (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T B B H |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | -8 | 4 | T B H B B B |
| 9 | Yverdon (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 1 | B B B H B |
| 10 | Aarau (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 19 | -16 | 1 | B B B B H |
Cập nhật:
