Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ljungskile vs Norrby IF, 00h00 ngày 10/9
Kết quả Ljungskile vs Norrby IF
Đối đầu Ljungskile vs Norrby IF
Phong độ Ljungskile gần đây
Phong độ Norrby IF gần đây
Hạng nhất Thụy Điển 2026: Ljungskile vs Norrby IF
-
Giải đấu: Hạng nhất Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 10/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ljungskile vs Norrby IF trước đây
-
23/05/2026Norrby IF2 - 1Ljungskile0 - 1L
-
18/09/2020Ljungskile1 - 1Norrby IF0 - 0D
-
04/07/2020Norrby IF2 - 2Ljungskile0 - 0D
-
07/03/2026Ljungskile2 - 1Norrby IF2 - 1W
-
09/09/2025Norrby IF4 - 2Ljungskile4 - 1L
-
05/04/2025Ljungskile0 - 2Norrby IF0 - 1L
-
06/08/2024Ljungskile0 - 4Norrby IF0 - 2L
-
28/06/2024Norrby IF3 - 0Ljungskile1 - 0L
-
26/08/2023Ljungskile3 - 0Norrby IF1 - 0W
-
10/04/2023Norrby IF0 - 1Ljungskile0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Ljungskile vs Norrby IF
- Thống kê lịch sử đối đầu Ljungskile vs Norrby IF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ljungskile vs Norrby IF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Thụy Điển | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Thụy Điển | 6 | 2 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ljungskile vs Norrby IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ljungskile (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Ljungskile (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ljungskile thắng
Bại: là số trận Ljungskile thua
Thắng: là số trận Ljungskile thắng
Bại: là số trận Ljungskile thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ljungskile và Norrby IF trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
