Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về IK Brage vs Sandvikens IF, 00h00 ngày 16/9
Kết quả IK Brage vs Sandvikens IF
Đối đầu IK Brage vs Sandvikens IF
Phong độ IK Brage gần đây
Phong độ Sandvikens IF gần đây
Hạng nhất Thụy Điển 2026: IK Brage vs Sandvikens IF
-
Giải đấu: Hạng nhất Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 16/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu IK Brage vs Sandvikens IF trước đây
-
14/06/2026Sandvikens IF3 - 2IK Brage1 - 1L
-
02/08/2025Sandvikens IF2 - 5IK Brage1 - 4W
-
28/06/2025IK Brage1 - 2Sandvikens IF1 - 1L
-
28/09/2024IK Brage1 - 2Sandvikens IF1 - 1L
-
04/05/2024Sandvikens IF0 - 1IK Brage0 - 0W
-
07/02/2026Sandvikens IF2 - 3IK Brage0 - 3W
-
06/06/2025IK Brage3 - 2Sandvikens IF1 - 0W
-
08/02/2025Sandvikens IF2 - 1IK Brage1 - 1L
-
14/07/2024Sandvikens IF2 - 1IK Brage1 - 1L
-
10/02/2024IK Brage0 - 2Sandvikens IF0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu IK Brage vs Sandvikens IF
- Thống kê lịch sử đối đầu IK Brage vs Sandvikens IF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IK Brage vs Sandvikens IF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Thụy Điển | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Giao hữu CLB | 5 | 2 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IK Brage vs Sandvikens IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IK Brage (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| IK Brage (sân khách) | 6 | 3 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận IK Brage thắng
Bại: là số trận IK Brage thua
Thắng: là số trận IK Brage thắng
Bại: là số trận IK Brage thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội IK Brage và Sandvikens IF trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
