Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nosaby IF vs IFK Berga, 19h00 ngày 12/9
Kết quả Nosaby IF vs IFK Berga
Đối đầu Nosaby IF vs IFK Berga
Phong độ Nosaby IF gần đây
Phong độ IFK Berga gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: Nosaby IF vs IFK Berga
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nosaby IF vs IFK Berga trước đây
-
29/03/2026IFK Berga2 - 3Nosaby IF1 - 1W
-
12/10/2024Nosaby IF2 - 2IFK Berga1 - 1D
-
16/06/2024IFK Berga2 - 0Nosaby IF0 - 0L
-
01/10/2023IFK Berga1 - 0Nosaby IF1 - 0L
-
28/05/2023Nosaby IF2 - 0IFK Berga1 - 0W
-
24/09/2022Nosaby IF1 - 3IFK Berga0 - 2L
-
26/05/2022IFK Berga0 - 0Nosaby IF0 - 0D
-
21/08/2021Nosaby IF0 - 1IFK Berga0 - 1L
-
31/07/2021IFK Berga1 - 0Nosaby IF0 - 0L
-
29/06/2019IFK Berga4 - 1Nosaby IF1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Nosaby IF vs IFK Berga
- Thống kê lịch sử đối đầu Nosaby IF vs IFK Berga: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nosaby IF vs IFK Berga: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nosaby IF vs IFK Berga: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nosaby IF (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Nosaby IF (sân khách) | 6 | 1 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nosaby IF thắng
Bại: là số trận Nosaby IF thua
Thắng: là số trận Nosaby IF thắng
Bại: là số trận Nosaby IF thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nosaby IF và IFK Berga trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Friska Viljor FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T T B T |
| 2 | Tegs SK | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 9 | B T T T B |
| 3 | Storfors AIK | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | T T B T B |
| 4 | Fransta | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | T B T B T |
| 5 | Umea FC Academy | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 7 | H B B T T |
| 6 | IFK Umea | 5 | 0 | 0 | 5 | 6 | 17 | -11 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
