Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Landskrona BoIS vs GIF Sundsvall, 00h00 ngày 16/9
Kết quả Landskrona BoIS vs GIF Sundsvall
Đối đầu Landskrona BoIS vs GIF Sundsvall
Phong độ Landskrona BoIS gần đây
Phong độ GIF Sundsvall gần đây
Hạng nhất Thụy Điển 2026: Landskrona BoIS vs GIF Sundsvall
-
Giải đấu: Hạng nhất Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 16/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Landskrona BoIS vs GIF Sundsvall trước đây
-
19/05/2026GIF Sundsvall2 - 1Landskrona BoIS1 - 0L
-
30/08/2025Landskrona BoIS2 - 1GIF Sundsvall2 - 1W
-
20/04/2025GIF Sundsvall1 - 2Landskrona BoIS0 - 0W
-
13/08/2024Landskrona BoIS0 - 0GIF Sundsvall0 - 0D
-
11/05/2024GIF Sundsvall1 - 3Landskrona BoIS1 - 2W
-
04/10/2023Landskrona BoIS2 - 2GIF Sundsvall1 - 0D
-
01/04/2023GIF Sundsvall2 - 0Landskrona BoIS0 - 0L
-
18/09/2021GIF Sundsvall1 - 0Landskrona BoIS0 - 0L
-
24/07/2021Landskrona BoIS2 - 0GIF Sundsvall1 - 0W
-
02/11/2014GIF Sundsvall0 - 0Landskrona BoIS0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Landskrona BoIS vs GIF Sundsvall
- Thống kê lịch sử đối đầu Landskrona BoIS vs GIF Sundsvall: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Landskrona BoIS vs GIF Sundsvall: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Thụy Điển | 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Landskrona BoIS vs GIF Sundsvall: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Landskrona BoIS (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Landskrona BoIS (sân khách) | 6 | 2 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Landskrona BoIS thắng
Bại: là số trận Landskrona BoIS thua
Thắng: là số trận Landskrona BoIS thắng
Bại: là số trận Landskrona BoIS thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Landskrona BoIS và GIF Sundsvall trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
