Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Malmo Nữ vs Eskilstuna United Nữ, 20h00 ngày 12/9
Kết quả Malmo Nữ vs Eskilstuna United Nữ
Đối đầu Malmo Nữ vs Eskilstuna United Nữ
Phong độ Malmo Nữ gần đây
Phong độ Eskilstuna United Nữ gần đây
Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026: Malmo Nữ vs Eskilstuna United Nữ
-
Giải đấu: Vô địch quốc gia Thụy Điển nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Malmo Nữ vs Eskilstuna United Nữ trước đây
-
13/06/2026Eskilstuna United (W)1 - 1Malmo (W)0 - 0D
-
05/10/2024Eskilstuna United (W)0 - 1Malmo (W)0 - 0W
-
04/05/2024Malmo (W)3 - 1Eskilstuna United (W)1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Malmo Nữ vs Eskilstuna United Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Malmo Nữ vs Eskilstuna United Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Malmo Nữ vs Eskilstuna United Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Nữ Thuỵ Điển | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Malmo Nữ vs Eskilstuna United Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Malmo Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Malmo Nữ (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Malmo Nữ thắng
Bại: là số trận Malmo Nữ thua
Thắng: là số trận Malmo Nữ thắng
Bại: là số trận Malmo Nữ thua
BXH Vòng Bảng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Malmo Nữ và Eskilstuna United Nữ trên Bảng xếp hạng của Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 17 | 15 | 1 | 1 | 48 | 13 | 35 | 46 | T T T T T H |
| 2 | Hammarby (W) | 17 | 14 | 2 | 1 | 42 | 8 | 34 | 44 | T T T H T T |
| 3 | Malmo (W) | 17 | 8 | 6 | 3 | 34 | 11 | 23 | 30 | B H T H T H |
| 4 | Eskilstuna United (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 27 | B T T B T H |
| 5 | Vittsjo GIK (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 19 | 3 | 25 | T H T H B T |
| 6 | Kristianstads DFF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 27 | 1 | 25 | T B T H T B |
| 7 | AIK Solna (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 26 | -3 | 25 | B T B B B H |
| 8 | Pitea IF (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 25 | -4 | 22 | H B B T H T |
| 9 | Brommapojkarna (W) | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 33 | -11 | 20 | T B B H H T |
| 10 | Djurgardens (W) | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 27 | -6 | 18 | B T T H T B |
| 11 | Vaxjo (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 32 | -11 | 17 | B T B T B B |
| 12 | FC Rosengard (W) | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H B T |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 26 | -11 | 13 | B T B H B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 17 | 1 | 3 | 13 | 13 | 58 | -45 | 6 | B B B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
