Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Uzbekistan 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Uzbekistan mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Termez Surkhon | 21 | 9 | 42% | 12 | 57% |
| 2 | Kuruvchi Bunyodkor | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 3 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 13 | 61% | 8 | 38% |
| 4 | Dinamo Samarqand | 21 | 15 | 71% | 6 | 29% |
| 5 | Sogdiana Jizak | 21 | 16 | 76% | 5 | 24% |
| 6 | Pakhtakor | 21 | 11 | 52% | 10 | 48% |
| 7 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 21 | 10 | 47% | 11 | 52% |
| 8 | Buxoro FK | 21 | 10 | 47% | 11 | 52% |
| 9 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 9 | 42% | 12 | 57% |
| 10 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 38% | 13 | 62% |
| 11 | OTMK Olmaliq | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 12 | Navbahor Namangan | 21 | 8 | 38% | 13 | 62% |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 8 | 38% | 13 | 62% |
| 14 | Neftchi Fargona | 21 | 15 | 71% | 6 | 29% |
| 15 | Mashal Muborak | 21 | 9 | 42% | 12 | 57% |
| 16 | FK Andijon | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Uzbekistan
| Tên giải đấu | VĐQG Uzbekistan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Uzbek League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 22 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |