Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Tây Ban Nha nữ 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Real Sociedad Nữ | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 2 | CDEF Logrono Nữ | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 3 | Deportivo La Coruna W | 3 | 0 | 0% | 3 | 100% |
| 4 | Sevilla FC Nữ | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 5 | Eibar Nữ | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 6 | RCD Espanyol Nữ | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 7 | Madrid CFF Nữ | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
| 8 | Granada CFNữ | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
| 9 | Athletic Club Bibao Nữ | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
| 10 | Levante Las Planas Nữ | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
| 11 | CD Alaves Nữ | 3 | 0 | 0% | 3 | 100% |
| 12 | Colegio Aleman Valencia Nữ | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
| 13 | Barcelona Nữ | 3 | 3 | 100% | 0 | 0% |
| 14 | UD Granadilla Tenerife Sur Nữ | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 15 | Real Madrid Nữ | 3 | 1 | 33% | 2 | 67% |
| 16 | Atletico de Madrid Nữ | 3 | 2 | 66% | 1 | 33% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Tây Ban Nha nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Tây Ban Nha nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Spanish Ladies Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 4 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |