Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Phần Lan 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Phần Lan mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | TPS Turku | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
| 2 | SJK Seinajoen | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 3 | Vaasa VPS | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 4 | AC Oulu | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 5 | IFK Mariehamn | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 6 | HJK Helsinki | 24 | 14 | 58% | 10 | 42% |
| 7 | Ilves Tampere | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 8 | KuPs | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
| 9 | Lahti | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 10 | Jaro | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 11 | Gnistan Helsinki | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 12 | Inter Turku | 24 | 8 | 33% | 16 | 67% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Phần Lan
| Tên giải đấu | VĐQG Phần Lan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Finland Veikkausliga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 3 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |