Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Panama 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Panama mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Herrera FC | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 2 | Union Cocle | 25 | 8 | 32% | 17 | 68% |
| 3 | Plaza Amador | 27 | 17 | 62% | 10 | 37% |
| 4 | Tauro FC | 24 | 8 | 33% | 16 | 67% |
| 5 | Veraguas FC | 26 | 13 | 50% | 13 | 50% |
| 6 | CA Independente | 25 | 11 | 44% | 14 | 56% |
| 7 | Alianza FC (PAN) | 28 | 12 | 42% | 16 | 57% |
| 8 | San Francisco FC | 23 | 15 | 65% | 8 | 35% |
| 9 | CD Arabe Unido | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 10 | Sporting San Miguelito | 23 | 8 | 34% | 15 | 65% |
| 11 | CD Universitario | 24 | 9 | 37% | 15 | 63% |
| 12 | UMECIT | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Panama
| Tên giải đấu | VĐQG Panama |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Panama Liga Nacional de Ascenso |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |