Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Nga nữ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Nga nữ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Chertanovo Moscow Nữ | 18 | 11 | 61% | 7 | 39% |
| 2 | Lokomotiv Moscow Nữ | 17 | 9 | 52% | 8 | 47% |
| 3 | Rubin Kazan Nữ | 18 | 9 | 50% | 9 | 50% |
| 4 | Dynamo Moscow Nữ | 17 | 4 | 23% | 13 | 76% |
| 5 | FK Rostov Nữ | 18 | 8 | 44% | 10 | 56% |
| 6 | Krylya Sovetov Samara Nữ | 17 | 6 | 35% | 11 | 65% |
| 7 | FK Ryazan Nữ | 18 | 10 | 55% | 8 | 44% |
| 8 | Zenit St Petersburg Nữ | 17 | 12 | 70% | 5 | 29% |
| 9 | Spartak Moscow (W) | 17 | 8 | 47% | 9 | 53% |
| 10 | CSKA Moscow Nữ | 18 | 11 | 61% | 7 | 39% |
| 11 | Krasnodar FK Nữ | 18 | 8 | 44% | 10 | 56% |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk Nữ | 17 | 10 | 58% | 7 | 41% |
| 13 | Zvezda 2005 Nữ | 18 | 6 | 33% | 12 | 67% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Nga nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Nga nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Russia Womens Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 20 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |