Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Nga 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Nga mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Rodina Moscow | 8 | 7 | 87% | 1 | 13% |
| 2 | Rostov FK | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 3 | CSKA Moscow | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 4 | Fakel | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 5 | Lokomotiv Moscow | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 6 | Baltika Kaliningrad | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 7 | Zenit St. Petersburg | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 8 | Dynamo Moscow | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 9 | FK Makhachkala | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 10 | Rubin Kazan | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 11 | FC Krasnodar | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 12 | Terek Grozny | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 13 | Spartak Moscow | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 14 | Gazovik Orenburg | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 15 | Krylya Sovetov | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 16 | Akron Togliatti | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Nga
| Tên giải đấu | VĐQG Nga |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Russia Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |