Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Luxembourg 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Luxembourg mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Victoria Rosport | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 3 | FC Differdange 03 | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 5 | UN Kaerjeng 97 | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 6 | Swift Hesperange | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 7 | Jeunesse Esch | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 8 | FC Wiltz 71 | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 9 | US Rumelange | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 10 | Atert Bissen | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 11 | Walferdange | 7 | 6 | 85% | 1 | 14% |
| 12 | Progres Niedercorn | 7 | 5 | 71% | 2 | 29% |
| 13 | F91 Dudelange | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 14 | Etzella Ettelbruck | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 15 | Hostert | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 16 | UNA Strassen | 7 | 4 | 57% | 3 | 43% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Luxembourg
| Tên giải đấu | VĐQG Luxembourg |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Luxembourg National Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |