Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Gibraltar 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Gibraltar mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Glacis United | 10 | 5 | 50% | 5 | 50% |
| 2 | St Joseph's FC | 13 | 8 | 61% | 5 | 38% |
| 3 | Lynx FC | 15 | 6 | 40% | 9 | 60% |
| 4 | College 1975 FC | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 5 | Lions Gibraltar | 15 | 11 | 73% | 4 | 27% |
| 6 | Lincoln Red Imps FC | 17 | 11 | 64% | 6 | 35% |
| 7 | Mons Calpe SC | 13 | 10 | 76% | 3 | 23% |
| 8 | Manchester 62 FC | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
| 9 | Hound Dogs | 10 | 7 | 70% | 3 | 30% |
| 10 | Brunos Magpie | 10 | 5 | 50% | 5 | 50% |
| 11 | Europa FC | 15 | 8 | 53% | 7 | 47% |
| 12 | Europa Point | 9 | 7 | 77% | 2 | 22% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Gibraltar
| Tên giải đấu | VĐQG Gibraltar |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Gibraltar Premier Division |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |