Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Mỹ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Mỹ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Orlando Pride Nữ | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 2 | Racing Louisville Nữ | 24 | 18 | 75% | 6 | 25% |
| 3 | Portland Thorns FC Nữ | 24 | 13 | 54% | 11 | 46% |
| 4 | Bay FC (W) | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
| 5 | Houston Dash Nữ | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 6 | Boston Legacy W | 24 | 14 | 58% | 10 | 42% |
| 7 | Angel City FC Nữ | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 8 | Kansas City NWSL Nữ | 24 | 18 | 75% | 6 | 25% |
| 9 | North Carolina Nữ | 24 | 18 | 75% | 6 | 25% |
| 10 | Gotham FC Nữ | 24 | 8 | 33% | 16 | 67% |
| 11 | Utah Royals Nữ | 24 | 16 | 66% | 8 | 33% |
| 12 | Seattle Reign (W) | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 13 | Denver Summit W | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 14 | Chicago Red Stars Nữ | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 15 | San Diego Wave Nữ | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
| 16 | Washington Spirit Nữ | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Mỹ
| Tên giải đấu | Nữ Mỹ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | USA Women |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |