Thống kê tổng số bàn thắng cúp quốc gia Tanzania 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng cúp quốc gia Tanzania mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Pamba SC | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 2 | Dodoma Jiji FC | 6 | 0 | 0% | 6 | 100% |
| 3 | Mbeya City | 6 | 1 | 16% | 5 | 83% |
| 4 | Geita Gold | 5 | 2 | 40% | 3 | 60% |
| 5 | Young Africans | 5 | 3 | 60% | 2 | 40% |
| 6 | JKT Tanzania | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 7 | Singida Black Stars | 6 | 5 | 83% | 1 | 17% |
| 8 | Polisi Tanzania FC | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 9 | Mashujaa FC | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 10 | Simba Sports Club | 5 | 2 | 40% | 3 | 60% |
| 11 | Coastal Union | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 13 | Namungo FC | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 14 | Fountain Gate FC | 6 | 1 | 16% | 5 | 83% |
| 15 | Kagera Sugar | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 16 | Azam | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
cúp quốc gia Tanzania
| Tên giải đấu | cúp quốc gia Tanzania |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Tanzania Ligue 1 |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 7 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |