Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Thuỵ Điển 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Thuỵ Điển mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Orebro Soder Nữ | 18 | 8 | 44% | 10 | 56% |
| 2 | Enskede IK Nữ | 18 | 11 | 61% | 7 | 39% |
| 3 | Alingsas Nữ | 18 | 7 | 38% | 11 | 61% |
| 4 | Gamla Upsala SK Nữ | 18 | 10 | 55% | 8 | 44% |
| 5 | Elfsborg Nữ | 18 | 7 | 38% | 11 | 61% |
| 6 | Jitex DFF Nữ | 18 | 9 | 50% | 9 | 50% |
| 7 | Orebro Nữ | 18 | 14 | 77% | 4 | 22% |
| 8 | Trelleborgs FF Nữ | 18 | 10 | 55% | 8 | 44% |
| 9 | Linkopings Nữ | 18 | 13 | 72% | 5 | 28% |
| 10 | Sandvikens IF Nữ | 18 | 11 | 61% | 7 | 39% |
| 11 | Umea IK Nữ | 18 | 8 | 44% | 10 | 56% |
| 12 | Husqvarna Nữ | 18 | 11 | 61% | 7 | 39% |
| 13 | Hacken B Nữ | 18 | 12 | 66% | 6 | 33% |
| 14 | Goteborg (W) | 18 | 13 | 72% | 5 | 28% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Thuỵ Điển
| Tên giải đấu | Nữ Thuỵ Điển |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Swden Women Divi.1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 19 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |