Thống kê tổng số bàn thắng Hạng Nhì nữ Na Uy 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng Nhì nữ Na Uy mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Arna Bjornar Nữ | 17 | 12 | 70% | 5 | 29% |
| 2 | Odd BK Nữ | 17 | 9 | 52% | 8 | 47% |
| 3 | Bryne Nữ | 16 | 7 | 43% | 9 | 56% |
| 4 | Viking Nữ | 17 | 13 | 76% | 4 | 24% |
| 5 | Tromso Nữ | 17 | 10 | 58% | 7 | 41% |
| 6 | Frigg Nữ | 17 | 11 | 64% | 6 | 35% |
| 7 | Grei Nữ | 16 | 12 | 75% | 4 | 25% |
| 8 | Aasane Nữ | 16 | 7 | 43% | 9 | 56% |
| 9 | FK Fyllingsdalen Nữ | 17 | 12 | 70% | 5 | 29% |
| 10 | Start Kristiansand Nữ | 17 | 12 | 70% | 5 | 29% |
| 11 | Klepp Nữ | 17 | 14 | 82% | 3 | 18% |
| 12 | Kolbotn Nữ | 16 | 13 | 81% | 3 | 19% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng Nhì nữ Na Uy
| Tên giải đấu | Hạng Nhì nữ Na Uy |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Norway Division 1 Women |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 15 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |