Thống kê tổng số bàn thắng Giải hạng Hai Litva 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Giải hạng Hai Litva mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Sveikata | 14 | 10 | 71% | 4 | 29% |
| 2 | FK Viltis Vilnius | 18 | 17 | 94% | 1 | 6% |
| 3 | Banga Gargzdai B | 12 | 9 | 75% | 3 | 25% |
| 4 | Nevezis Kedainiai | 17 | 12 | 70% | 5 | 29% |
| 5 | FK Neptunas Klaipeda II | 9 | 9 | 100% | 0 | 0% |
| 6 | FK Panevezys B | 17 | 13 | 76% | 4 | 24% |
| 7 | Vilnius Football Academy | 16 | 13 | 81% | 3 | 19% |
| 8 | Utenis Utena | 14 | 11 | 78% | 3 | 21% |
| 9 | FKS Ukmerge | 17 | 12 | 70% | 5 | 29% |
| 10 | Sirijus Klaipeda | 12 | 10 | 83% | 2 | 17% |
| 11 | FM Klaipedos | 13 | 8 | 61% | 5 | 38% |
| 12 | FK Sirvena | 11 | 9 | 81% | 2 | 18% |
| 13 | Silute | 12 | 9 | 75% | 3 | 25% |
| 14 | FK Riteriai B | 4 | 3 | 75% | 1 | 25% |
| 15 | Suduva Marijampole II | 18 | 11 | 61% | 7 | 39% |
| 16 | DFK Dainava Alytus B | 18 | 16 | 88% | 2 | 11% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Giải hạng Hai Litva
| Tên giải đấu | Giải hạng Hai Litva |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Lithuania II Lyga |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |