Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Latvia 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Latvia mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | FK Smiltene BJSS | 20 | 14 | 70% | 6 | 30% |
| 2 | Rezekne/BJSS | 20 | 15 | 75% | 5 | 25% |
| 3 | FK Valmiera | 20 | 17 | 85% | 3 | 15% |
| 4 | Rigas Futbola skola II | 20 | 16 | 80% | 4 | 20% |
| 5 | FK Ventspils | 19 | 11 | 57% | 8 | 42% |
| 6 | Metta/LU Riga | 20 | 17 | 85% | 3 | 15% |
| 7 | Saldus SS/Leevon | 20 | 14 | 70% | 6 | 30% |
| 8 | SK Super Nova II | 20 | 10 | 50% | 10 | 50% |
| 9 | Beitar Riga Mariners | 20 | 14 | 70% | 6 | 30% |
| 10 | Tukums-2000 II | 19 | 14 | 73% | 5 | 26% |
| 11 | JDFS Alberts | 20 | 13 | 65% | 7 | 35% |
| 12 | Skanstes SK | 20 | 15 | 75% | 5 | 25% |
| 13 | Marupe | 20 | 15 | 75% | 5 | 25% |
| 14 | Riga FC II | 20 | 13 | 65% | 7 | 35% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Latvia
| Tên giải đấu | Hạng nhất Latvia |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Latvia Division 2 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 20 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |