Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Thụy Điển 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Helsingborg | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 2 | Osters IF | 23 | 15 | 65% | 8 | 35% |
| 3 | IFK Norrkoping FK | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 4 | IFK Varnamo | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 5 | Norrby IF | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 6 | IK Brage | 23 | 16 | 69% | 7 | 30% |
| 7 | Falkenberg | 24 | 17 | 70% | 7 | 29% |
| 8 | Ljungskile | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 9 | GIF Sundsvall | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 10 | Assyriska United IK | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 11 | Orebro | 24 | 11 | 45% | 13 | 54% |
| 12 | Landskrona BoIS | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
| 13 | Varbergs BoIS FC | 24 | 16 | 66% | 8 | 33% |
| 14 | Ostersunds FK | 24 | 8 | 33% | 16 | 67% |
| 15 | IK Oddevold | 24 | 14 | 58% | 10 | 42% |
| 16 | Sandvikens IF | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Thụy Điển
| Tên giải đấu | Hạng nhất Thụy Điển |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Sweden Superettan |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 24 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |