Thống kê tổng số bàn thắng Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Aalborg | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 2 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 3 | Esbjerg | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 4 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 5 | Vendsyssel | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 6 | Aarhus Fremad | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 7 | Hillerod Fodbold | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 8 | Hobro | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 9 | AB Copenhagen | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 10 | Kolding IF | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 11 | Fredericia | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 12 | Vejle | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng Nhất Đan Mạch
| Tên giải đấu | Hạng Nhất Đan Mạch |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Danish 1st Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |