Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Venezuela 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Venezuela mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Yaracuyanos | 25 | 10 | 40% | 15 | 60% |
| 2 | Atletico El Vigia | 25 | 12 | 48% | 13 | 52% |
| 3 | Real Frontera | 25 | 14 | 56% | 11 | 44% |
| 4 | Urena SC | 25 | 10 | 40% | 15 | 60% |
| 5 | Deportivo Lara | 25 | 11 | 44% | 14 | 56% |
| 6 | Atletico Barinas | 25 | 20 | 80% | 5 | 20% |
| 7 | Academia Puerto Cabello B | 25 | 15 | 60% | 10 | 40% |
| 8 | Barquisimeto | 25 | 15 | 60% | 10 | 40% |
| 9 | Maritimo de La Guaira | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
| 10 | Atletico Avila FC | 20 | 5 | 25% | 15 | 75% |
| 11 | Zamora FC Barinas B | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 12 | AC Minerven FC Bolivar | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 13 | Mineros de Guayana | 21 | 9 | 42% | 12 | 57% |
| 14 | Deportivo Miranda | 21 | 5 | 23% | 16 | 76% |
| 15 | Aragua FC | 21 | 7 | 33% | 14 | 67% |
| 16 | Dynamo Puerto FC | 21 | 10 | 47% | 11 | 52% |
| 17 | Monagas B | 21 | 13 | 61% | 8 | 38% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Venezuela
| Tên giải đấu | Hạng 2 Venezuela |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Venezuela Segunda Division |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |