Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Nga (Nhóm A) 2022-2023

Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Nga (Nhóm A) mùa 2022-2023

# Đội bóng Trận >=3 % >=3 <=2 % <=2
1 FK Yenisey-2 Krasnoyarsk 32 21 65% 11 34%
2 Dynamo Vologda 32 18 56% 14 44%
3 Chertanovo Moscow 32 20 62% 12 38%
4 Znamya Truda 30 16 53% 14 47%
5 Luki Energiya 32 14 43% 18 56%
6 FK Leningradets 32 16 50% 16 50%
7 SKA Khabarovsk II 34 15 44% 19 56%
8 FK Znamya Noginsk 34 18 52% 16 47%
9 Zvezda Sint Petersburg 32 15 46% 17 53%
10 Baltika-BFU Kaliningrad 32 7 21% 25 78%
11 Dinamo Vladivostok 34 17 50% 17 50%
12 FK Kolomna 34 19 55% 15 44%
13 Sokol 34 12 35% 22 65%
14 Khimki (R) 34 20 58% 14 41%
15 Rodina Moskva II 34 13 38% 21 62%
16 FK Sakhalinets 34 20 58% 14 41%
17 FC Murom 32 12 37% 20 63%
18 Tekstilshchik Ivanovo 32 17 53% 15 47%
19 Zenit Penza 34 19 55% 15 44%
20 FK Kosmos Dolgoprudny 34 19 55% 15 44%
21 Khimik Dzerzhinsk 30 13 43% 17 57%
22 Spartak Kostroma 32 14 43% 18 56%
23 Saturn Moscow 34 21 61% 13 38%
24 FK Kaluga 34 16 47% 18 53%
25 Metallurg Lipetsk 34 15 44% 19 56%
26 FK Ryazan 34 13 38% 21 62%
27 Salyut-Energia Belgorod 34 18 52% 16 47%
28 Balashikha 34 19 55% 15 44%
29 Dinamo Moscow B 30 17 56% 13 43%
30 Torpedo Vladimir 32 19 59% 13 41%
31 Avangard 34 16 47% 18 53%
32 FK Spartak Tambov 34 16 47% 18 53%
33 Dinamo Briansk 34 9 26% 25 74%
34 Arsenal Tula II 34 17 50% 17 50%
35 Torpedo Moskau II 30 18 60% 12 40%
36 FC Tver 30 10 33% 20 67%
37 Strogino Moscow 34 15 44% 19 56%
38 Kvant Obninsk 34 16 47% 18 53%
39 Dinamo Saint Petersburg 30 14 46% 16 53%
40 Rodina Moskva III 30 13 43% 17 57%
41 Yadro St. Petersburg 30 17 56% 13 43%
42 Alania-d Vladikavkaz 32 18 56% 14 44%
43 SKA Rostov 32 12 37% 20 63%
44 Sibir-M Novosibirsk 27 10 37% 17 63%
45 Chelyabinsk 27 13 48% 14 52%
46 Torpedo Miass 27 13 48% 14 52%
47 FK Zenit Izhevsk 27 13 48% 14 52%
48 Nosta Novotroitsk 27 14 51% 13 48%
49 Irtysh 1946 Omsk 27 12 44% 15 56%
50 FK Khimik-Avgust 27 18 66% 9 33%
51 FK Ural-2 27 15 55% 12 44%
52 FK Orenburg-2 27 18 66% 9 33%
53 Dinamo Barnaul 27 19 70% 8 30%
54 FK Biolog 31 16 51% 15 48%
55 FC Yessentuki 26 16 61% 10 38%
56 Spartak Nalchik 32 16 50% 16 50%
57 Mashuk-KMV 32 16 50% 16 50%
58 Tyumen 27 15 55% 12 44%
59 Amkar Perm 27 14 51% 13 48%
60 FK Kuban Kholding 31 14 45% 17 55%
61 FK Chayka Pesch 31 9 29% 22 71%
62 Druzhba Maykop 32 13 40% 19 59%
63 Stavropolye-2009 32 14 43% 18 56%
64 Rotor Volgograd 31 17 54% 14 45%
65 FK Forte Taganrog 31 13 41% 18 58%
66 Zorkyi Krasnogorsk 32 17 53% 15 47%
67 Zenit-2 St.Petersburg 30 15 50% 15 50%
68 Peresvet Podolsk 34 20 58% 14 41%
69 SY Sakhalinsk 34 17 50% 17 50%
70 Legion Dynamo 32 13 40% 19 59%
71 Chernomorets Novorossiysk 31 19 61% 12 39%
72 Elektron VN 30 19 63% 11 37%
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:

Hạng 2 Nga (Nhóm A)

Tên giải đấu Hạng 2 Nga (Nhóm A)
Tên khác
Tên Tiếng Anh Russia Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2022-2023
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 2
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "