Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Lítva 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Lítva mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Lietava Jonava | 24 | 12 | 50% | 12 | 50% |
| 2 | FK Minija | 23 | 18 | 78% | 5 | 22% |
| 3 | DFK Dainava Alytus | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 4 | Garr and Ava | 23 | 9 | 39% | 14 | 61% |
| 5 | FK Neptunas Klaipeda | 24 | 13 | 54% | 11 | 46% |
| 6 | FK Transinvest II | 24 | 18 | 75% | 6 | 25% |
| 7 | Babrungas | 24 | 10 | 41% | 14 | 58% |
| 8 | FK Kauno Zalgiris II | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 9 | Siauliai B | 24 | 14 | 58% | 10 | 42% |
| 10 | FK Tauras Taurage | 24 | 13 | 54% | 11 | 46% |
| 11 | Atomsfera Mazeikiai | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 12 | NFA Kaunas | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 13 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 14 | Ekranas Panevezys | 24 | 18 | 75% | 6 | 25% |
| 15 | FK Zalgiris Vilnius B | 24 | 14 | 58% | 10 | 42% |
| 16 | Hegelmann Litauen II | 24 | 18 | 75% | 6 | 25% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Lítva
| Tên giải đấu | Hạng 2 Lítva |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Lithuania - 2.Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 25 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |